學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lệnh hoàng đếmáy dịch

měngMÃNH

  1. 1.mạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam)
  2. 2.biến thể của 猛[meng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

勐 勇猛 勐,勇猛也。又严也;亦害也,恶也。与猛义同。--《五音类聚》 勐 傣语音译,意为地方 勐měng ⒈勇猛。 ⒉傣语音译,意为"地方"。指山区中的小块平地。常用做地名~海县,在云南省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa, [mèng] chỉ âm.

nộ; sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 勐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict