字義Nghĩa
lời khuyên, khuyên nhủ, giảng dạymáy dịch
xùHÚC
- 1.khích lệ
- 2.kích thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
勖 勉力;勉励 勖,勉也。从力,冒声。--《说文》 夫子勖哉。--《书·牧誓》 以勖寡人。--《诗·邶风·燕燕》。传勖,勉也。” 勖帅以敬先妣之嗣。--《仪礼·士昏礼》 亦勖而已。--《法言·孝至》 奋忠毅之操,躬史鱼之节,董臣严纲,勖臣懦弱。--《后汉书》 讲制艺乡绅勖后进。--《官场现形记》 以国人之读兹编者勖。--孙文《黄花冈七十二烈士事略·序》 又如勖助(勖勉,帮助);勖率(勉力遵循);勖厉,勖励(勉励) 勖(勗)xù勉力,勉励~勉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nộ; sức mạnh