學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

an bìnhmáy dịch

xiéHIỆP

  1. 1.hài hòa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

勰 和谐,协调 词必先有调,而后以词填之。词即音也。亦有自度腔者,先随意为长短句,后勰以律。--况周颐《蕙风词话》 勰xié同"协"⊥谐。多见于人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

ự; suy nghĩ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 勰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict