字義Nghĩa
hộp nhỏmáy dịch
guǐQUỸ
- 1.hộp nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匦 (簋的古字) 匣子,小箱子 匦 藏于匦中 日者相传,寸楮必匦,人往谒公,以我墨贽。--清·魏源《登太行绝顶》 匦guǐ匣子,箱子钱~。首饰~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匚 (phương) chỉ nghĩa, 轨 [guǐ] chỉ âm.
hộp