字義Nghĩa
hộp nhỏmáy dịch
guǐQUỸ
- 1.hộp nhỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匚 (phương) chỉ nghĩa, 軌 [guǐ] chỉ âm.
hộp
hộp nhỏmáy dịch
guǐQUỸ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匚 (phương) chỉ nghĩa, 軌 [guǐ] chỉ âm.
hộp