學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiếumáy dịch

KuìQUỸ

  1. 1.họ [Kui4]

guìQUỸ

  1. 1.biến thể của 櫃|柜[gui4]

kuìQUỸ

  1. 1.thiếu
  2. 2.thiếu hụt
  3. 3.trống rỗng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匮 kui (形声。从匚,表示与盛放东西有关,贵声。本义柜子) 运装土的畚。通篑” 纲纪咸张,成在一匮。--《汉书·王莽传上》 孔子曰辟如为山,未成一匮。止,吾止也。”--《汉书·礼乐志》 姓 匮 缺乏,空乏 卼,乏也。--《广雅》 财财不匮。--《礼记·月令仲秋》 其财匮。--《礼记·乐记》 虞不出财财匮少。--《史记·货殖列传》 财匮少而山泽不辟矣。 又如匮竭(穷尽,缺乏财货);匮粮(缺乏粮食);匮少(缺少);匮饿(缺粮饥饿);匮矮(缺粮饥饿);匮阕(缺乏) 通潰” 匮kuì ⒈缺乏,不足~乏。 ⒉〈古〉通"篑"。盛土的竹筐。 ⒊〈古〉通"柜"。柜子。 匮guì 1.大型藏物器。 2.引申指供军事用的蓄水池﹑水库。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phương) chỉ nghĩa, [guì] chỉ âm.

hộp

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict