字義Nghĩa
thiếumáy dịch
KuìQUỸ
- 1.họ [Kui4]
guìQUỸ
- 1.biến thể của 櫃|柜[gui4]
kuìQUỸ
- 1.thiếu
- 2.thiếu hụt
- 3.trống rỗng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匚 (phương) chỉ nghĩa, 貴 [guì] chỉ âm.
hộp
組詞Từ chứa chữ này
- 匱乏thiếu hụt cái gì
- 匱竭kiệt quệ
- 匱缺thiếu hụt thứ gì đó
- 不匱
- 恤匱cứu trợ người khốn khó
- 疲匱mệt mỏi
- 空匱khan hiếm
- 窘匱bần cùng
- 窮匱thiếu thứ gì đó