字義Nghĩa
cốc rượu cướimáy dịch
jǐnCẨN
- 1.cốc rượu lễ cưới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
卺〈名〉 瓢,古代结婚时用作酒器 卺jǐn ⒈瓢。〈古〉结婚时用作酒器。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 㔾 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Con dấu