字義Nghĩa
đá, khoáng chấtmáy dịch
tí
- 1.đá hoặc khoáng vật cổ, có thể liên quan đến antimon Sb 銻|锑[ti1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
厗tí 1.见"厗奚"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một loại khoáng chất đắng 辛