學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hét, gầm, hú, mắngmáy dịch

zhāTRA

  1. 1.dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒[Ne2 zha1])
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]

zhàTRÁ

  1. 1.biến thể của 咤[zha4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吒神话传说中的人名用字。如《封神演义》中有哪吒、金吒、木吒等 吒zhā ⒈见于神话中的神名哪~。 ⒉见咤(吒)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict