字義Nghĩa
chửi, hét, la, gầmmáy dịch
zhàTRÁ
- 1.dùng trong 叱咤[chi4 zha4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咤 诧异;惊奇 那怪看得眼咤,小龙丢了花字,望妖精劈一刀来。--《西游记》 zha 吒 (形声。从口,宅声。本义吃东西时口中作声) 同本义 毋咤食。--《礼记·曲礼上》 痛惜 痛惜曰咤也。--《一切经音义》引《通俗文》 怒吼 那行者一生性急, 那里容得, 大咤一声, 现了本相。--《西游记》 又如咤叱(叱咤,怒斥);咤叱喑鸣(厉声怒喝) 慨叹,叹息声 哀咤良久。--唐·李朝威《柳毅传》 咤(吒)zhà ⒈怒斥,大声嚷叱~。 咤zhā 1.见"哪咤"。 咤chà 1.夸耀。 2.惊讶。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 宅 [zhái] chỉ âm.
叱 — miệng