學華語Kaori Dict

叱咤風雲

giản thể: 叱咤风云

chìzhàfēngyún

ㄔˋ ㄓㄚˋ ㄈㄥ ㄩㄣˊ

SẤT TRÁ PHONG VÂN

  1. 1.nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới
  2. 2.toàn năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個在網絡世界叱吒風雲的人物,在現實社會中也只是平凡人而已。

    yīge zài wǎngluò shìjiè chìzhàfēngyún de rénwù, zài xiànshí shèhuì zhōng yě zhǐshì píngfán rén éryǐ。

    Một người nổi bật trong thế giới mạng, trong đời thực cũng chỉ là một người bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叱咤风云 nghĩa là gì? · Kaori Dict