字義Nghĩa
dùng trong dịch thuậtmáy dịch
ā
- 1.(dùng trong phiên âm tên hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喊叫天~地。 形容喊叫的声音高声叫~~。 吖ā[吖啶黄](-dìnghuáng)〈名〉一种注射剂。 ────────────────— 吖yā 1.呼;喊。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 丫 [yā] chỉ âm.
Mồm
組詞Từ chứa chữ này
- 吖啶acridine (chất khử trùng và sát trùng)
- 吖嗪-azin
- 吖丁啶azetidine (hóa học) (từ mượn)
- 氨吖啶aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)