學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吖嗪
吖嗪
ā
qín
[ㄚ ㄑㄧㄣˊ]
1.
-azin
2.
hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶[bi3 ding4] C5H5N, pyrazine 噠嗪|哒嗪[da1 qin2] C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶[mi4 ding4] C4H4N2
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吖
ā
(dùng trong phiên âm tên hoá học)
嗪
qín
dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chin
噁嗪
èqín
oxazine C4H5NO
吖啶
ādìng
acridine (chất khử trùng và sát trùng)
吡嗪
bǐqín
pyrazine (hóa học) (từ mượn)
吩嗪
fēnqín
phenazine (từ mượn)
哌嗪
pàiqín
piperazine (y học) (từ mượn)
噠嗪
dāqín
pyrazine C4H4N2
逐字解
Từng chữ trong từ
吖
—
dùng trong dịch thuật
嗪
—
chữ dùng trong dịch thuật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吖嗪 nghĩa là gì? · Kaori Dict