字義Nghĩa
chữ dùng trong dịch thuậtmáy dịch
qín
- 1.dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chin
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗪有机化合物用字 嗪 qín
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 秦 [qín] chỉ âm.
嗞 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吖嗪-azin
- 吡嗪pyrazine (hóa học) (từ mượn)
- 吩嗪phenazine (từ mượn)
- 哌嗪piperazine (y học) (từ mượn)
- 噠嗪pyrazine C4H4N2
- 噻嗪thiazine (hóa học) (từ mượn)