學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

blamemáy dịch

BỈ

  1. 1.dùng làm phiên âm bi- hoặc pi-
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吡 诋毁 中德也者,有以自好也,而吡其所不为者也。--《庄子·列御寇》 比较。通比” 异类不吡,说在量。--《墨子》。高亨校诠吡读为比,较也 吡 --用于有机化学的外语音译字 吡啶 吡bǐ[吡啶](-dìng)〈名〉有机化合物,分子式C5H5N.无色液体,有臭味。可做溶剂和化学试药 吡pǐ 1.诋毁。 吡bì 1.象声词。参见"吡吡"﹑"吡哩叭喇"。 2.见"吡唎"。 3.见"吡噉"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [bǐ] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict