吡拉西坦
bǐlāxītǎn
[ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄒㄧ ㄊㄢˇ]
BỈ LẠP TÂY THẢN
- 1.piracetam (từ mượn)
- 2.xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.