學華語Kaori Dict

吡拉西坦

tǎn

ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄒㄧ ㄊㄢˇ

BỈ LẠP TÂY THẢN

  1. 1.piracetam (từ mượn)
  2. 2.xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吡拉西坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict