字義Nghĩa
lệnhmáy dịch
fēnPHÂN
- 1.dùng trong 吩咐[fen1fu5]
- 2.dùng trong phiên âm hợp chất hóa học
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吩咐 (方言又叫吩示) 张大爷吩咐我好生照看小马驹 吩 fēn 【吩咐】(也写作"分付")叮嘱,嘱咐,多用于口头分派或命令这件事,~咐他去办理。~咐她早点回来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 分 [fēn] chỉ âm.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吩咐bảo; hướng dẫn; ra lệnh
- 吩嗪phenazine (từ mượn)
- 吩坦尼fentanyl (từ mượn) (Đài Loan)
- 卟吩porphin C20H14N4 (từ mượn)
- 噻吩thiophene (hóa học) (từ mượn)
- 苯並噻吩benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)
- 頭孢噻吩Cefalotin; (dược học) cefalotin (còn gọi là cephalothin)