學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吩坦尼
吩坦尼
fēn
tǎn
ní
[ㄈㄣ ㄊㄢˇ ㄋㄧˊ]
PHÂN THẢN NI
1.
fentanyl (từ mượn) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
平坦
píngtǎn
bằng phẳng
坦白
tǎnbái
thành thật
吩咐
fēnfu
bảo; hướng dẫn; ra lệnh
坦然
tǎnrán
bình tĩnh
坦率
tǎnshuài
thẳng thắn (thảo luận)
坦誠
tǎnchéng
thẳng thắn
坦克
tǎnkè
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
吩
phân, phàn
lệnh
坦
thản, đất
phẳng
尼
ni
ni cô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吩坦尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict