字義Nghĩa
cổ họngmáy dịch
hángHÀNG
- 1.cổ họng
kēngKHANG
- 1.phát ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吭〈动〉 出声 吭〈名〉haang 鸟的喉咙,泛指喉咙;咽喉 吭háng ⒈喉咙,嗓子引~(放开喉咙,拉长嗓子)高歌。 ⒉见kēng、hàng。 吭kēng ⒈出声,讲话你为啥不~声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吭聲lên tiếng
- 吭吭
- 吭哧thở phì phò
- 吭氣phát ra âm thanh
- 一聲不吭không nói một lời
- 引吭高歌hát vang ở mức cao nhất (thành ngữ)