學華語Kaori Dict

吭聲

giản thể: 吭声

kēngshēng

ㄎㄥ ㄕㄥ

KHANG THANH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    除非你有什麼值得說的話要說,否則就別吭聲。

    chúfēi nǐ yǒu shénme zhíde shuō dehuà yàoshuō, fǒuzé jiù bié kēngshēng。

    Nếu không có gì đáng nói thì đừng nói gì cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吭聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict