學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói trong lúc ngủmáy dịch

NGHỆ

  1. 1.nói mớ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呓 梦中说话 眠中哈呓呻呼。--《列子》 便有妇人惊觉欠伸,其夫呓语。--清·林嗣环《秋声诗自序》 又如呓言(呓语。梦话;荒唐之言);呓怔(熟睡时的言语或动作) 寒噤 呓(囈、讛)yì说梦话梦~。嘤嘤~语谁得知。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict