字義Nghĩa
từ cuối để khẳng địnhmáy dịch
bàiBÁI
- 1.(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
beiBỐI
- 1.trợ từ ngữ khí biểu thị thiếu nhiệt tình
- 2.trợ từ ngữ khí biểu thị rằng chỉ nên hoặc chỉ có thể làm theo một cách nhất định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呗 佛教经文中的赞偈,为梵语 腰瓿thaka(呗匿)音译之略。印度谓以短偈形式赞唱宗教颂歌◇泛指赞颂佛经或诵经声 天竺方俗,凡是歌咏法言,皆称为呗”。至于此土咏经则称为转读,歌赞则号为梵呗。--南朝梁·慧皎《高僧传·经师论》 又如呗佛(诵经礼佛);呗音(诵经声);呗唱(唱偈颂经);呗偈(赞唱颂偈);呗声(诵经唱偈声);呗赞(赞颂佛的功德) 呗bài[梵~](fàn-)〈名〉佛户教徒念经的声音。 呗bei 1.助词。表示事实或道理明显,易于了解。 2.助词。表示勉强同意或无所谓的语气。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 贝 [bèi] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 梵呗
- 花呗Dịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 螞蟻金服|蚂蚁金服[Ma3 yi3 Jin1 fu2] cung cấp