學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ cuối để khẳng địnhmáy dịch

bàiBÁI

  1. 1.(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")

beiBỐI

  1. 1.trợ từ ngữ khí biểu thị thiếu nhiệt tình
  2. 2.trợ từ ngữ khí biểu thị rằng chỉ nên hoặc chỉ có thể làm theo một cách nhất định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唄? 1.叹词。表示出乎意外﹑不以为然或提请注意﹑有所询问。 <

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [bèi] chỉ âm.

Abrams — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict