字義Nghĩa
từ cuối để khẳng địnhmáy dịch
bàiBÁI
- 1.(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
beiBỐI
- 1.trợ từ ngữ khí biểu thị thiếu nhiệt tình
- 2.trợ từ ngữ khí biểu thị rằng chỉ nên hoặc chỉ có thể làm theo một cách nhất định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唄? 1.叹词。表示出乎意外﹑不以为然或提请注意﹑有所询问。 <
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 貝 [bèi] chỉ âm.
Abrams — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 梵唄
- 花唄Dịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 螞蟻金服|蚂蚁金服[Ma3 yi3 Jin1 fu2] cung cấp