字義Nghĩa
nói nhởmáy dịch
cīTHỬ
- 1.(thông tục) mắng
- 2.phê bình
zīTHỬ
- 1.biến thể của 齜|龇[zi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龇 使牙赤裸或无遮掩 龇,开口见齿之貌。--《说文》 又如龇着牙 龇牙咧嘴 满囤嫂从地里回来,哪回不是龇牙咧嘴! 女孩子们热汗涔涔,敞着衣领,凶神恶煞般地龇牙咧嘴,口号声喊得像古战场上的浴血厮杀 呲 呲,苛也。--《说文》 呲其所不为者也。--《庄子·列御寇》 又如挨了一顿呲 呲打 呲zī ⒈张开口,露出牙~牙咧嘴。 ⒉牙齿不整齐。 呲cī 1.申斥,斥责。 2.象声词。参见"呲呲"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 呲牙biến thể của 齜牙|龇牙[zi1 ya2]
- 呲牙咧嘴nhăn nhó (vì đau)
- 挨呲ai呲 — (thông tục) bị mắng; bị phê bình
- 挨呲兒bị mắng