呲牙咧嘴
zīyáliězuǐ
[ㄗ ㄧㄚˊ ㄌㄧㄝˇ ㄗㄨㄟˇ]
THỬ NHA LIỆT CHUỶ
- 1.nhăn nhó (vì đau)
- 2.nhe răng
- 3.để lộ răng nanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.