字義Nghĩa
mở rộng miệng, nhăn mặt, cười hởnmáy dịch
liēLIỆT
- 1.dùng trong 咧咧[lie1 lie1]
- 2.dùng trong 大大咧咧[da4 da4 lie1 lie1]
- 3.dùng trong 罵罵咧咧|骂骂咧咧[ma4 ma5 lie1 lie1]
liěLIỆT
- 1.kéo khóe miệng
lieLIỆT
- 1.trợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咧咧 瞎咧咧什么? 老是咧咧,让人笑话 咧 〈动〉 口微张,嘴角向两边伸展 咧lie助词。义同"了"、"啦"好~。她早到~。 咧lié 咧liě张开嘴或嘴斜着张开~着嘴笑。你~嘴干什么? 咧liè 1.鸟声。 2.通"冽"‘貌。《晋书.文苑传.成公绥》"横郁呜而滔涸,咧缭眺而清昶。"按,《文选.成公绥》作"冽"。李善注引《字林》曰"冽,寒貌。" 一说为盛。参见张铣注。 咧liē 1.见"咧咧"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 列 [liè] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咧嘴cười toe toét
- 咧咧
- 咧開嘴笑cười
- 大大咧咧vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
- 呲牙咧嘴nhăn nhó (vì đau)
- 罵罵咧咧chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
- 齜牙咧嘴nhăn nhó (vì đau)