學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咧咧
咧咧
liē
liē
[ㄌㄧㄝ ㄌㄧㄝ]
LIỆT LIỆT
1.
(tiếng địa phương) khóc; thút thít
2.
(tiếng địa phương) nói nhảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
咧嘴
liězuǐ
cười toe toét
大大咧咧
dàdàliēliē
vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
咧
liē
dùng trong 咧咧[lie1 lie1]
咧
liě
kéo khóe miệng
咧
lie
trợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán
呲牙咧嘴
zīyáliězuǐ
nhăn nhó (vì đau)
咧開嘴笑
liěkāizuǐxiào
cười
罵罵咧咧
màmaliēliē
chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
逐字解
Từng chữ trong từ
咧
liệt, lác
mở rộng miệng, nhăn mặt, cười hởn
咧
liệt, lác
mở rộng miệng, nhăn mặt, cười hởn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咧咧 nghĩa là gì? · Kaori Dict