學華語Kaori Dict

liē

ㄌㄧㄝ

LIỆT

  1. 1.dùng trong 咧咧[lie1 lie1]
  2. 2.dùng trong 大大咧咧[da4 da4 lie1 lie1]
  3. 3.dùng trong 罵罵咧咧|骂骂咧咧[ma4 ma5 lie1 lie1]

Cách đọc khác:liěkéo khóe miệnglietrợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我才不是討厭咧。

    wǒ cáibù shì tǎoyàn liē。

    Tôi mới không phải là đang giận đâu

  • 2

    俺閨女今年上大學咧,在省城那邊。

    ǎn guīnü jīnnián shàng dàxué liē, zài shěngchéng nàbian。

    Con gái ta năm nay đi học đại học, ở thành phố tỉnh.

  • 3

    我才不會被你們抓到咧!

    wǒ cáibù huì bèi nǐmen zhuā dào liē!

    Tôi mới không bị các anh bắt được đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咧 nghĩa là gì? · Kaori Dict