學華語Kaori Dict

大大咧咧

liēliē

ㄉㄚˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄝ ㄌㄧㄝ

ĐẠI ĐẠI LIỆT LIỆT

HSK 7-9Adj
  1. 1.vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    無論你平時怎麼大大咧咧的,起碼試著稍微禮貌一點吧。

    wúlùn nǐ píngshí zěnme dàdàliēliē de, qǐmǎ shìzhe shāowēi lǐmào yīdiǎn ba。

    Dù bạn thường xuyên thoải mái phóng khoáng đến đâu, ít nhất cũng nên cố gắng tỏ ra lịch sự một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大大咧咧 nghĩa là gì? · Kaori Dict