學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kêu khóc, kêu thanmáy dịch

shēnTHÂN

  1. 1.(văn học) ngâm; tụng; đọc
  2. 2.(hình thức kết hợp) rên rỉ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呻〈动〉 (形声。从口,申声。本义吟诵) 同本义 学业荒呻毕。--范成大《藻侄比课》 又如呻毕(诵读书籍。毕,书简);呻唤(因劳苦病痛而呻吟或叫唤) 病痛时低声哼 疾者思愈,必呻而求医。--刘禹锡《上杜司徒书》 又如呻呼(因劳苦疾痛而呻吟呼喊;高吟);呻恫(因病痛而发出声音);呻楚(呻吟痛楚);呻鸣(发出凄楚的声音);呻嘶(呻吟叫喊) 呻shēn ①痛苦时发出的哼哼声他病了,在低声~吟。 ② 曼声而吟,诵读~吟诗文。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [shēn] chỉ âm.

呟 — miệng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THÂN (呻) – rên: Miệng (口) duỗi dài tiếng (申) — 'ư ư…' — RÊN rỉ vì đau, THÂN thở não nề.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict