例句Câu ví dụ
- 1
這名士兵痛苦地呻吟。
zhè míngshì bīng tòngkǔ de shēnyín。
Người lính đó khẽ rên vì đau đớn
- 2
呻吟未止忘良醫。
shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī。
Chưa khỏi rên đã quên thầy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 呻THÂN (呻) – rên: Miệng (口) duỗi dài tiếng (申) — 'ư ư…' — RÊN rỉ vì đau, THÂN thở não nề.
