學華語Kaori Dict

呻吟

shēnyín

ㄕㄣ ㄧㄣˊ

THÂN NGÂM

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這名士兵痛苦地呻吟。

    zhè míngshì bīng tòngkǔ de shēnyín。

    Người lính đó khẽ rên vì đau đớn

  • 2

    呻吟未止忘良醫。

    shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī。

    Chưa khỏi rên đã quên thầy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (呻) – rên: Miệng (口) duỗi dài tiếng (申) — 'ư ư…' — RÊN rỉ vì đau, THÂN thở não nề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呻吟 nghĩa là gì? · Kaori Dict