字義Nghĩa
hát, ngân vangmáy dịch
yínNGÂM
- 1.ngâm
- 2.ngâm thơ
- 3.rên rỉ
yínNGÂM
- 1.biến thể cũ của 吟[yin2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吟 (形声。从口,今声。唫为吟的本字。本义呻吟、叹息) 同本义 吟,呻也。--《说文》 吟,叹也。--《苍颉篇》 呿吟至微。--《素问·宝命全形论》。注谓吟叹也。” 昼吟宵哭。--《战国策·楚策》 相送悲吟不尽情,关山陇坂高无极。--明·何景明《陇右行送徐少参》 又如吟呻(呻吟。因痛苦而发出哼哼声);吟啸(悲叹;哀号) 吟咏;诵读 倚树而吟。--《庄子·德充符》 则将吴吟。--《战国策·秦策》。注歌吟也。” 盗跖吟口。--《荀子·不苟》 吟青黄。--《汉书·礼乐志》。注 吟(唫)yín ⒈声调抑扬地念颂~诗。~咏。 ⒉一种诗体的名称梁父~。天姥~。泛指诗歌~社(诗社)。 ⒊叹息昼~宵哭。 ⒋鸣,叫莺~。猿~。 吟yǐn 1.见"噤吟"。 吟jìn 1.闭口。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 今 [jīn] chỉ âm.
Mồm
組詞Từ chứa chữ này
- 吟唱ngâm tụng
- 吟詩ngâm thơ
- 吟哦ngâm
- 吟詠ngâm thơ
- 吟誦đọc thành tiếng
- 吟遊đi lang thang như nghệ sĩ hát rong
- 吟風弄月nghĩa đen: ngâm gió nghịch trăng; nghĩa bóng: (thơ ca hoặc nghệ thuật) sáo rỗng và sướt mướt
- 呻吟rên rỉ; than vãn
- 沉吟tự lẩm bẩm không rõ ràng
- 低吟ngâm nga nhẹ
- 朗吟ngâm thơ với giọng to, rõ ràng
- 歌吟hát
- 謳吟bài hát