學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謳吟
謳吟
giản thể:
讴吟
ōu
yín
[ㄡ ㄧㄣˊ]
ÂU NGÂM
1.
bài hát
2.
xướng
3.
ngâm có nhịp điệu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呻吟
shēnyín
rên rỉ; than vãn
吟唱
yínchàng
ngâm tụng
吟詩
yínshī
ngâm thơ
沉吟
chényín
tự lẩm bẩm không rõ ràng
吟
yín
ngâm
唫
yín
biến thể cũ của 吟[yin2]
謳
ōu
hát
低吟
dīyín
ngâm nga nhẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
謳
âu
hát
吟
ngâm, ngậm, cấm, câm
hát, ngân vang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
謳吟 nghĩa là gì? · Kaori Dict