字義Nghĩa
họngmáy dịch
lóngLUNG
- 1.dùng trong 喉嚨|喉咙[hou2 long2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咙 喉咙,咽部和喉部的统称 咙,喉也。--《说文》 又如咙胡(咽喉) 咙(嚨)lóng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 龙 [lóng] chỉ âm.
嚙 — miệng