字義Nghĩa
run rẩy, run sợ, run rẩymáy dịch
duōĐÁ
- 1.run rẩy
- 2.vải len
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哆 形容敲击声 张姑娘含着笑,皱着眉,把两只小脚儿点的脚踏儿哆哆的乱响。--《儿女英雄传》 哆 战栗 哆哆(喋喋。说话没完没了) 哆嗦 冷得打哆嗦 哆chǐ ①张口貌。 ②哗然;纷纷指责状。 哆duō 【哆嗦】发抖、颤动。 哆chǐ ①谓张口。 ②谓扩大。 ③分散。 ④放荡;放佚。 哆duō ①象声词。形容敲击声。 ②方言。噘起,翘起。 ③见"哆哆"。 ④见"哆嗦"。 【哆弄】方言。翻弄,摆弄。 【哆哆】犹喋喋﹐说话没完没了。 【哆哩哆嗦】哆嗦。 【哆唆】哆嗦。 【哆嗦】颤动;发抖。 【哆羅呢】即哆啰呢。 【哆囉】法droguet即哆啰呢。 【哆囉呢】一种较厚的宽幅毛织呢料。 【哆囉絨】即哆啰呢。 【哆囉嗹】即哆啰呢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 多 [duō] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 哆嗦run rẩy; lạnh cóng
- 哆啦A夢Doraemon, nhân vật trong manga và anime Nhật Bản
- 哆囉美遠Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
- 哆囉美遠族Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
- 打哆嗦run rẩy