學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哆啦A夢
哆啦A夢
giản thể:
哆啦A梦
Duō
lā
A
mèng
[ㄉㄨㄛ ㄌㄚ ㄚ ㄇㄥˋ]
ĐÁ LẠP A MỘNG
1.
Doraemon, nhân vật trong manga và anime Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啦
la
thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
夢
mèng
giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4])
夢想
mèngxiǎng
giấc mơ
做夢
zuòmèng
mơ
夢見
mèngjiàn
mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)
夢幻
mènghuàn
giấc mơ
哆嗦
duōsuo
run rẩy; lạnh cóng
啦啦隊
lālāduì
đội cổ vũ
逐字解
Từng chữ trong từ
哆
đá, đớ
run rẩy, run sợ, run rẩy
啦
lạp
từ cuối thể hiện khẳng định
夢
mộng
giấc mơ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哆啦A夢 nghĩa là gì? · Kaori Dict