字義Nghĩa
dùng trong dịch thuậtmáy dịch
pài
- 1.dùng trong phiên âm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哌嗪 哌pài
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 哌啶piperidine (hóa học) (từ mượn)
- 哌嗪piperazine (y học) (từ mượn)
- 哌替啶pethidine (còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)