學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哌替啶
哌替啶
pài
tì
dìng
[ㄆㄞˋ ㄊㄧˋ ㄉㄧㄥˋ]
? THẾ ĐÍNH
1.
pethidine (còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
替
tì
thay thế cho
代替
dàitì
thay thế; thay cho
替代
tìdài
thay thế cho
交替
jiāotì
thay thế
接替
jiētì
thay thế
替換
tìhuàn
thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
替身
tìshēn
đóng thế
更替
gēngtì
tiếp quản (luân phiên nhau)
逐字解
Từng chữ trong từ
哌
—
dùng trong dịch thuật
替
thế
thay thế, thay đổi, thay bằng
啶
đính
âm đọc dùng trong pyridine và pyrimidine
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哌替啶 nghĩa là gì? · Kaori Dict