字義Nghĩa
âm đọc dùng trong pyridine và pyrimidinemáy dịch
dìngĐÍNH
- 1.idin (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啶--译音用字。如吡啶” 啶dìng [语]嘧~。〈名〉有机化合物,无色液体,有臭味。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 定 [dìng] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 吖啶acridine (chất khử trùng và sát trùng)
- 吡啶pyridine C5H5N (từ mượn)
- 哌啶piperidine (hóa học) (từ mượn)
- 嘧啶pyrimidine C4H4N2
- 吖丁啶azetidine (hóa học) (từ mượn)
- 哌替啶pethidine (còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)