替身
tìshēn
[ㄊㄧˋ ㄕㄣ]
THẾ THÂN
HSK 7-9N
- 1.đóng thế
- 2.thay thế
- 3.người đóng thế
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.diễn viên đóng thế
- 5.người thế tội
- 6.người chịu trận
- 7.làm thay cho người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.