學華語Kaori Dict

提神

shén

ㄊㄧˊ ㄕㄣˊ

ĐỀ THẦN

  1. 1.làm tỉnh táo
  2. 2.cảnh giác
  3. 3.cẩn thận
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần
  2. 5.thuốc tỉnh táo
  3. 6.thuốc chống ngủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一杯冷水在暑熱的天氣里十分提神。

    yī bēi lěngshuǐ zài shǔrè de tiānqì lǐ shífēn tíshén。

    Một cốc nước lạnh trong thời tiết nóng bức rất làm tỉnh táo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提神 nghĩa là gì? · Kaori Dict