提神
tíshén
[ㄊㄧˊ ㄕㄣˊ]
ĐỀ THẦN
- 1.làm tỉnh táo
- 2.cảnh giác
- 3.cẩn thận
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần
- 5.thuốc tỉnh táo
- 6.thuốc chống ngủ

例句Câu ví dụ
- 1
一杯冷水在暑熱的天氣里十分提神。
yī bēi lěngshuǐ zài shǔrè de tiānqì lǐ shífēn tíshén。
Một cốc nước lạnh trong thời tiết nóng bức rất làm tỉnh táo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.