字義Nghĩa
chảy nước bọt, nônmáy dịch
huìHỐI
- 1.dùng trong 噦噦|哕哕[hui4 hui4]
yuěOẸ
- 1.nôn
- 2.nấc
- 3.phát âm ở Đài Loan: [yue1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哕哕 莺声哕哕。--《诗·鲁颂》 哕 yue 打呃 中央生湿…在变动为哕。--《素问》 引申为欲言又止的样子 幽穷共谁语,思想甚含哕。--唐·韩愈《送文畅帅北游》 又如哕咽(气窒塞不通);哕噫(打呃;打嗝儿) 呕吐。亦指呕吐物 你们快去烧些盐白汤,等我灌下肚去,把他哕出来。--《西游记》 又如哕出许多清痰;哕吐(呕吐);哕心沥血(呕心沥血);哕逆(恶心干呕);哕饭(经细嚼后吐出之饭) 唾骂;唾弃 秦人皆哕其名。--清·钱谦益文 又如哕骂(唾骂) 唾,用力 哕(噦)yuě ⒈呕吐~出来了。 ⒉ 哕huì 1.鸟鸣。 2.象声词。参见"哕哕"。 3.见"哕哕"。 4.见"哕息"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 岁 [suì] chỉ âm.
哴 — miệng