字義Nghĩa
chảy nước bọtmáy dịch
huìHỐI
- 1.dùng trong 噦噦|哕哕[hui4 hui4]
yuěOẸ
- 1.nôn
- 2.nấc
- 3.phát âm ở Đài Loan: [yue1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 歲 [suì] chỉ âm.
miệng