學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngạt thở (do buồn thương)máy dịch

gěngNGẠNH

  1. 1.nghẹn ngào
  2. 2.nghẹn thức ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哽 (形声。从口,更声。本义言语受阻,不能畅通) 同本义 哽,语为舌所介也。--《说文》 祝哽在前,祝噎在后。--《汉书·礼乐志》 闻之哽咽。--《后汉书·袁绍刘表传下》 但是他哽住了,他说不下去了。--《最后一课》 又如哽哽(悲痛气塞的样子);哽结(心胸悲伤郁结);哽恧(悲伤惭愧) 食之鲠人不可出。--《礼记·内则》 通鲠”。噎住,食物不能下咽 食之鯁人,不可出。--《礼记·内则》 口不容而强吞之者必哽。--《拘朴子·任能》 阻塞 哽gěng ⒈喉咙阻塞,多因感情激动引起~咽。 ⒉食物不能下咽吞不下,~着了。~在喉头。 哽縢 1.叹词。表示应诺或疑问﹑不满等。 2.象声词。 哽? 1.叹词。表示应诺或疑问﹑不满等 2.象声词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [gèng] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict