學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哽喉
哽喉
gěng
hóu
[ㄍㄥˇ ㄏㄡˊ]
NGẠNH HẦU
1.
variants of 鯁喉
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喉嚨
hóulóng
cổ họng
咽喉
yānhóu
cổ họng
哽咽
gěngyè
nghẹn ngào
喉頭
hóutóu
cổ họng
哽
gěng
nghẹn ngào
喉
hóu
cổ họng
哽噎
gěngyē
nghẹn thức ăn
喉咽
hóuyān
hạ họng thanh quản
逐字解
Từng chữ trong từ
哽
ngạnh
ngạt thở (do buồn thương)
喉
hầu
họng, cổ họng, dây thanh quản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鯁喉
gěnghóu
bị mắc nghẹn bởi thức ăn, v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哽喉 nghĩa là gì? · Kaori Dict