學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rụt rèmáy dịch

HI

  1. 1.âm thanh nức nở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唏 发笑 夸父揶揄愚公唏。--陈士芑《甲辰二十八初度自述一百韵》 又如唏唏(笑声) 哀叹 纣为象箸而箕子唏。--《淮南子》 女仰天而唏。--苏曼殊《天涯红泪记》 唏xī ⒈叹息声。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict