學華語Kaori Dict

唏哩嘩啦

giản thể: 唏哩哗啦

huā

ㄒㄧ ㄌㄧ ㄏㄨㄚ ㄌㄚ

HI ? HOA LẠP

  1. 1.(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)

Cách đọc khác:xīlihuālāXí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua1 la1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唏哩嘩啦 nghĩa là gì? · Kaori Dict