- 1.(tượng thanh) âm thanh xào xạc
- 2.tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống
- 3.lộn xộn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vỡ hoàn toàn
- 5.tan tành
- 6.nát vụn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 唏哩嘩啦(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
- 唏哩嘩啦Xí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua1 la1]
- 唏里嘩啦Xí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua b1 la1]
- 稀哩嘩啦稀哩嘩啦 — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua1 la1]
- 稀里嘩啦稀里嘩啦 — (âm onomatpoec) tiếng ồn hỗn loạn hoặc động đậy (tiếng mưa rào, tiếng vỡ vụn, tiếng xào xạc, tiếng va đập, tiếng khóc etc)/bị vỡ vụn; bị đánh bại hoàn toàn
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.