- 1.稀哩嘩啦 — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua1 la1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 唏哩嘩啦(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
- 稀裡嘩啦tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống
- 唏哩嘩啦Xí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua1 la1]
- 唏里嘩啦Xí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua b1 la1]
- 稀里嘩啦稀里嘩啦 — (âm onomatpoec) tiếng ồn hỗn loạn hoặc động đậy (tiếng mưa rào, tiếng vỡ vụn, tiếng xào xạc, tiếng va đập, tiếng khóc etc)/bị vỡ vụn; bị đánh bại hoàn toàn